CF
ETF Nhà cung cấp
Corgi Funds
Tổng số ETF
24
Tất cả sản phẩm
24 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 15,01 tr.đ. | 32.808 | CF Corgi Funds | 0,35 | — | 5/5/2026 | 23,09 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 10,87 tr.đ. | 20.296 | CF Corgi Funds | 0,30 | — | 4/8/2026 | 25,28 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 4,53 tr.đ. | 12.637 | CF Corgi Funds | 1,08 | Toàn bộ thị trường | Founder Led Index - Benchmark TR Gross | 14/1/2026 | 22,63 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | 2.400 | CF Corgi Funds | 0,20 | — | 3/6/2026 | 24,84 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,72 tr.đ. | 8.468 | CF Corgi Funds | 0,20 | — | 26/6/2026 | 22,97 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,59 tr.đ. | 21.030 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 26/6/2026 | 13,21 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 3.860 | CF Corgi Funds | 0,35 | — | 5/5/2026 | 28,50 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 1,25 tr.đ. | 4.214 | CF Corgi Funds | 0,30 | — | 4/8/2026 | 25,08 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 1,25 tr.đ. | 3.223 | CF Corgi Funds | 0,30 | — | 4/8/2026 | 25,00 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 1,02 tr.đ. | 4.005 | CF Corgi Funds | 0,30 | — | 4/8/2026 | 25,51 | - | - | ||
| Tài sản thay thế | 1,01 tr.đ. | 1.976 | CF Corgi Funds | 0,30 | — | 4/8/2026 | 25,26 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 959.900 | 4.383 | CF Corgi Funds | 0,35 | — | 5/5/2026 | 27,43 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 850.376 | 10.361 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 24/6/2026 | 13,08 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 829.209 | 1.274 | CF Corgi Funds | 0,20 | Vốn nhỏ | 26/6/2026 | 55,28 | 1,54 | 10,63 | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 538.020 | 1.759 | CF Corgi Funds | 0,45 | Công nghệ thông tin | 30/6/2026 | 35,87 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 510.875 | 247 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 25,54 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 495.623 | 417 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 24,78 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 491.083 | 315 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 24,55 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 491.083 | 114 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 24,55 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 455.652 | 455 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 22,78 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 455.652 | 505 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 22,78 | - | - | ||
| Hàng hóa | 400.348 | 543 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 26,69 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 344.041 | 294 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 3/6/2026 | 22,94 | - | - | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 130.661 | 2.050 | CF Corgi Funds | 0,45 | — | 30/6/2026 | 6,53 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm